tái lai

Học thuật
Thân thiện
tái lai

Mùa xuân tươi đẹp sẽ không bao giờ tái lai.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ Hán Việt, cổ):
    • Trở lại lần nữa, quay trở lại một lần nữa: Chỉ hành động trở về, xuất hiện lại sau một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Xuân bất tái lai. (Mùa xuân không trở lại lần nữa.)
    • Hẹn ngày tái lai. (Hẹn ngày trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xuân bất tái lai": Thành ngữ cố định, dùng để thời gian (tuổi trẻ, cơ hội) một khi đã qua đi thì không bao giờ trở lại.
    • Anh phải biết trân trọng hiện tại, xuân bất tái lai. (Anh phải biết trân trọng hiện tại, tuổi trẻ không trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tái ngộ (động từ): Gặp lại nhau.
    • Mong một ngày được tái ngộ. (Mong một ngày được gặp lại.)
  • Tái diễn (động từ): Diễn ra lại (thường sự việc không mong muốn).
    • Tình trạng ùn tắc giao thông lại tái diễn. (Tình trạng ùn tắc giao thông lại diễn ra.)
  • Tái xuất (động từ): Xuất hiện trở lại (sau khi vắng bóng).
    • Nghệ sĩ ấy đã tái xuất sau nhiều năm ẩn . (Nghệ sĩ ấy đã xuất hiện trở lại sau nhiều năm ẩn .)
Từ đồng nghĩa
  • Trở lại: Quay về nơi hoặc trạng thái .
  • Quay về: Trở về nơi xuất phát.
Từ trái nghĩa
  • Biệt ly: Xa cách, chia ly.
  • Ra đi: Rời đi, không trở lại.
Lưu ý sử dụng
  • "Tái lai" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc các thành ngữ cố định (như "xuân bất tái lai").
  • Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "trở lại", "quay lại" hoặc các từ Hán Việt thông dụng khác như "tái ngộ", "tái xuất" tùy ngữ cảnh.
tái lai

Mùa xuân tươi đẹp sẽ không bao giờ tái lai.

  1. Trở lại lần nữa: Xuân bất tái lai.